词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“giá cả” (1)

giá cả
播放
英语 名price
我的单词本
Giá cả càng ngày càng tăng.

swap_horiz 相关词“giá cả” (5)

gia cầm
播放
英语 名poultry
我的单词本
Gia cầm cần được tiêm phòng.
We vaccinate poultry.
cúm gia cầm
播放
英语 名poultry flu
我的单词本
bán giá cao
播放
英语 动highly sell
我的单词本
Họ bán hàng với giá cao.
They sell at a high price.
cổ phiếu giá cao
播放
英语 名value bulk stock
我的单词本
gia cảnh
英语 名family situation
我的单词本
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
He has a difficult family situation.

format_quote 短语“giá cả” (14)

xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
giá cả lên xuống
prices fluctuate
Gia cầm cần được tiêm phòng.
We vaccinate poultry.
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
Prices must follow evaluation standards.
Xin giữ đồ quý giá cẩn thận.
Please keep your valuables safe.
Họ bán hàng với giá cao.
They sell at a high price.
Giá cả càng ngày càng tăng.
Giá cả có nhiều biến động.
Prices fluctuate a lot.
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
He has a difficult family situation.
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
Highly appreciate the great achievements Vietnam has made.
Giáo hoàng Leo XIV đánh giá cao việc Chủ tịch Quốc hội đến thăm Vatican.
Pope Leo XIV highly appreciated the National Assembly Chairman's visit to the Vatican.
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
One of the mentioned directions is participation in international clinical trial programs for mRNA cancer vaccines and new generation vaccines.
Khả năng lãnh đạo của anh ấy được đánh giá cao.
His leadership is highly valued.
Chỉ số giá căn hộ trên thu nhập hộ gia đình đã tăng từ 23,5 năm vào 2023 lên 30,2 năm vào 2026.
The apartment price-to-household income ratio increased from 23.5 years in 2023 to 30.2 years in 2026.